sixty-fourth note

sixty-fourth note

A musician plays a rapid sixty-fourth note passage on the violin.

Định nghĩa

Danh từ: Sixty-fourth note (còn gọi là dấu móc ba) một nốt nhạc giá trị thời gian bằng một phần sáu mươi (1/64) của một nốt tròn (whole note). Trong ký hiệu âm nhạc, nốt này hình bầu dục đen với ba móc (flag) ở phía trên thân nốt.

dụ sử dụng
  • (Nốt móc ba được sử dụng trong các đoạn nhạc rất nhanh.)
  • (Để chơi đúng nốt móc ba, bạn cần đếm mỗi nốt một phần sáu mươi của một phách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhịp điệu phức tạp: Sixty-fourth note thường xuất hiện trong các tác phẩm nhạc cổ điển hoặc nhạc jazz kỹ thuật cao, yêu cầu người chơi khả năng kiểm soát nhịp cực kỳ chính xác.

    • The composer used sixty-fourth notes to create a rapid, shimmering effect. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng nốt móc ba để tạo ra hiệu ứng lấp lánh, nhanh.)
  • Trong ký hiệu: Sixty-fourth note có thể được viết dưới dạng nốt đơn hoặc nối thành chùm (beam) để dễ đọc hơn.

    • The sixty-fourth notes were grouped in beams of four for clarity. (Các nốt móc ba được nối thành chùm bốn để rõ ràng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixty-fourth rest (n): dấu lặng móc ba, giá trị thời gian bằng một nốt móc ba.

    • The sixty-fourth rest indicates a silence equal to one sixty-fourth of a whole note. (Dấu lặng móc ba biểu thị một khoảng lặng bằng một phần sáu mươi của nốt tròn.)
  • Thirty-second note (n): nốt móc đôi (1/32 nốt tròn), nhanh hơn nốt móc ba.

  • Whole note (n): nốt tròn, đơn vị cơ bản để đo giá trị các nốt khác.
Từ đồng nghĩa
  • Hemidemisemiquaver: Thuật ngữ tiếng Anh cổ điển, ít dùng hơn, chỉ cùng một loại nốt nhạc.
    • In British English, a sixty-fourth note is also called a hemidemisemiquaver. (Trong tiếng Anh Anh, nốt móc ba còn được gọi là hemidemisemiquaver.)
Các cụm từ liên quan
  • To count a sixty-fourth note: đếm một nốt móc ba trong nhịp.
    • You must count a sixty-fourth note as "one" in a very fast tempo. (Bạn phải đếm một nốt móc ba "một" trong nhịp rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • As fast as a sixty-fourth note: rất nhanh, cực kỳ nhanh (thường dùng để miêu tả tốc độ).
    • His fingers moved as fast as a sixty-fourth note. (Ngón tay anh ấy di chuyển nhanh như một nốt móc ba.)